|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhờ vả
 | [nhờ vả] | |  | rely (upon), depend on (somebody) for help, support | |  | Nhờ vả bà con | | To depend on friends and nieghbours for help. |
Depend on (somebody) for help Nhờ vả bà con To depend on friends and nieghbours for help
|
|
|
|